鄉下美人 hương hạ mĩ nhân Hán Việt: hương hạ mĩ nhân Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 下 (hạ) + 美 (mĩ) + 人 (nhân)Hán Việthương hạ mĩ nhânCấu tạo鄉 + 下 + 美 + 人 · hương + hạ + mĩ + nhân nghĩa thành phần: hương + hạ + mĩ + nhân Nghĩa EngCihui Phyllis