鄉曲之意 xiāng qū zhī yì · hương khúc chi ý Hán Việt: hương khúc chi ý · Pinyin: xiāng qū zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 曲 (khúc) + 之 (chi) + 意 (ý)Pinyinxiāng qū zhī yìHán Việthương khúc chi ýCấu tạo鄉 + 曲 + 之 + 意 · hương + khúc + chi + ý nghĩa thành phần: hương + khúc + chi + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡里的称誉。