鄉曲之見

xiāng qū zhī jiàn hương khúc chi kiến

Hán Việt: hương khúc chi kiến · Pinyin: xiāng qū zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khúc) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡曲:乡里,也指偏僻的地方。形容见识寡陋。