鄉謠歌手 xiāng yáo gē shǒu · hương dao ca thủ Hán Việt: hương dao ca thủ · Pinyin: xiāng yáo gē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 謠 (dao) + 歌 (ca) + 手 (thủ)Pinyinxiāng yáo gē shǒuHán Việthương dao ca thủCấu tạo鄉 + 謠 + 歌 + 手 · hương + dao + ca + thủ nghĩa thành phần: hương + dao + ca + thủ