鄉里不通

xiāng lǐ bù tōng hương lí bất thông

Hán Việt: hương lí bất thông · Pinyin: xiāng lǐ bù tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lí) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里:籍贯。旧指不能进出宫门。也指没有作官,朝中没有名籍。