鄉里夫妻

xiāng lǐ fū qī hương lí phu thê

Hán Việt: hương lí phu thê · Pinyin: xiāng lǐ fū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lí) + (phu) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里:家乡。指相守在一起不分离的夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指相守不分离的夫妻。