鄉間別墅

xiāng jiān bié shù hương gian biệt thự

Hán Việt: hương gian biệt thự · Pinyin: xiāng jiān bié shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (gian) + (biệt) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉間別墅 iāngjiān biéshù p.w. country villa M:⁴zuò