書不釋手

shū bù shì shǒu thư bất thích thủ

Hán Việt: thư bất thích thủ · Pinyin: shū bù shì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (bất) + (thích) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手里的书舍不得放下。形容勤学或看书入迷。