書寫檯燈 shū xiě tái dēng · thư tả thai đăng Hán Việt: thư tả thai đăng · Pinyin: shū xiě tái dēng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 檯 (thai) + 燈 (đăng)Pinyinshū xiě tái dēngHán Việtthư tả thai đăngCấu tạo書 + 寫 + 檯 + 燈 · thư + tả + thai + đăng nghĩa thành phần: thư + tả + thai + đăng