書同文,車同軌
Pinyin: shū tóng wén,chē tóng guǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 書 (thư) + 同 (đồng) + 文 (văn) + , + 車 (xa) + 同 (đồng) + 軌 (quỹ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车轨相同,文字相同。比喻国家统一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出《礼记.中庸》"今天下车同轨,书同文。"谓车轨相同,文字相同。形容天下统一。
Pinyin: shū tóng wén,chē tóng guǐ
Cấu tạo: 書 (thư) + 同 (đồng) + 文 (văn) + , + 車 (xa) + 同 (đồng) + 軌 (quỹ)