書囊無底 shū náng wú dǐ · thư nang vô để Hán Việt: thư nang vô để · Pinyin: shū náng wú dǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 囊 (nang) + 無 (vô) + 底 (để)Pinyinshū náng wú dǐHán Việtthư nang vô đểCấu tạo書 + 囊 + 無 + 底 · thư + nang + vô + để nghĩa thành phần: thư + nang + vô + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古今书籍不可胜数。