书架号码

thư giá hào mã

Hán Việt: thư giá hào mã

Tổng quan

ký hiệu xếp giá (của sách ở thư viện)

Cấu tạo: 書 (thư) + 架 (giá) + 號 (hào) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số hiệu giá sách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pressmark

Từ liên quan

Gần nghĩa

号码牌 · 号码锁 · 号码少的 · 书架儿 · 书架子 · 号码拨错了 · 号码机 · 号码簿服务