號碼少的 hào mã thiểu đích Hán Việt: hào mã thiểu đích Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 少 (thiểu) + 的 (đích)Hán Việthào mã thiểu đíchCấu tạo號 + 碼 + 少 + 的 · hào + mã + thiểu + đích nghĩa thành phần: hào + mã + thiểu + đích Nghĩa EngCihui low-numbered