号码少的 hào mã thiểu đích Hán Việt: hào mã thiểu đích Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 少 (thiểu) + 的 (đích)Hán Việthào mã thiểu đíchTừ loạitínhCấu tạo號 + 碼 + 少 + 的 · hào + mã + thiểu + đích nghĩa thành phần: hào + mã + thiểu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số nhỏMainlandKaggle Zh-Vi low-numberedEngCihui low-numbered Từ liên quan Gần nghĩa号码牌 · 号码锁 · 号码拨错了 · 号码机 · 号码簿服务 · 號碼機 · 号码可携服务