书架儿 thư giá nhi Hán Việt: thư giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 架 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtthư giá nhiTừ loạidanhCấu tạo書 + 架 + 兒 · thư + giá + nhi nghĩa thành phần: thư + giá + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá sáchBiên soạn 書架兒 hūjiàr ►See ¹shūjiàEngCihui 書架兒 hūjiàr ►See ¹shūjià Từ liên quan Gần nghĩa书架 · 书架号码 · 架儿 · 架兒 · 书架子