號碼簿服務

hào mã bộ phục vụ

Hán Việt: hào mã bộ phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (mã) + 簿 (bộ) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui DS