号码簿服务

hào mã bộ phục vụ

Hán Việt: hào mã bộ phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 號 (hào) + 碼 (mã) + 簿 (bộ) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi DS

Eng

  • Cihui DS

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 服务广告协议 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量