書生之見

shū shēng zhī jiàn thư sanh chi kiến

Hán Việt: thư sanh chi kiến · Pinyin: shū shēng zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (sanh) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指读书人不切实际或不合时宜的见解。

Eng

  • Cihui 書生之見 hūshēngzhījiàn n. pedantic view