書生本色 thư sanh bổn sắc Hán Việt: thư sanh bổn sắc Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 生 (sanh) + 本 (bổn) + 色 (sắc)Hán Việtthư sanh bổn sắcCấu tạo書 + 生 + 本 + 色 · thư + sanh + bổn + sắc nghĩa thành phần: thư + sanh + bổn + sắc Nghĩa EngCihui 書生本色 hūshēng běnsè n. essential characteristics of a scholar