书生本色

thư sanh bổn sắc

Hán Việt: thư sanh bổn sắc

Tổng quan

Cấu tạo: 書 (thư) + 生 (sanh) + 本 (bổn) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản chất thư sinh
  • Biên soạn 書生本色 hūshēng běnsè n. essential characteristics of a scholar

Eng

  • Cihui 書生本色 hūshēng běnsè n. essential characteristics of a scholar

Từ liên quan

Gần nghĩa

书生之见 · 本色衲僧 · 本色衲子 · 本色道人 · 本色鉗錘 · 书生气 · 書生氣 · 本色漢