书签丝带 shū qiān sī dài·thư thiêm ti đái Hán Việt: thư thiêm ti đái · Pinyin: shū qiān sī dài Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 簽 (thiêm) + 絲 (ti) + 帶 (đái)Pinyinshū qiān sī dàiHán Việtthư thiêm ti đáiCấu tạo書 + 簽 + 絲 + 帶 · thư + thiêm + ti + đái nghĩa thành phần: thư + thiêm + ti + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây đánh dấuĐứcHandedict Lesezeichenband Từ liên quan Gần nghĩa丝带的 · 书签定义 · 书签儿 · 书签名