书签定义 thư thiêm định nghĩa Hán Việt: thư thiêm định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籤 (thiêm) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtthư thiêm định nghĩaTừ loạidanhCấu tạo書 + 籤 + 定 + 義 · thư + thiêm + định + nghĩa nghĩa thành phần: thư + thiêm + định + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định nghĩa dấu trangMainlandKaggle Zh-Vi Bookmark DefineEngCihui Bookmark Define Từ liên quan Gần nghĩa定义域 · 定义明确的 · 书签丝带 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量 · 定义清楚 · 定义符号