書籍預約證 thư tịch dự ước chứng Hán Việt: thư tịch dự ước chứng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 預 (dự) + 約 (ước) + 證 (chứng)Hán Việtthư tịch dự ước chứngCấu tạo書 + 籍 + 預 + 約 + 證 · thư + tịch + dự + ước + chứng nghĩa thành phần: thư + tịch + dự + ước + chứng Nghĩa EngCihui book-token