書脊凸棱 shū jǐ tū léng · thư tích đột lăng Hán Việt: thư tích đột lăng · Pinyin: shū jǐ tū léng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 脊 (tích) + 凸 (đột) + 棱 (lăng)Pinyinshū jǐ tū léngHán Việtthư tích đột lăngCấu tạo書 + 脊 + 凸 + 棱 · thư + tích + đột + lăng nghĩa thành phần: thư + tích + đột + lăng