書面申請 shū miàn shēn qǐng · thư diện thân thỉnh Hán Việt: thư diện thân thỉnh · Pinyin: shū miàn shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 面 (diện) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyinshū miàn shēn qǐngHán Việtthư diện thân thỉnhCấu tạo書 + 面 + 申 + 請 · thư + diện + thân + thỉnh nghĩa thành phần: thư + diện + thân + thỉnh