書面計劃

thư diện kế hoạch

Hán Việt: thư diện kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (diện) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書面計劃 hūmiàn jìhuà n. desk plan