書面許可

shū miàn xǔ kě thư diện hứa khả

Hán Việt: thư diện hứa khả · Pinyin: shū miàn xǔ kě

Tổng quan

sự cho phép bằng văn bản | uỷ quyền bằng văn bản

Cấu tạo: (thư) + (diện) + (hứa) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho phép bằng văn bản | uỷ quyền bằng văn bản

Eng

  • CC-CEDICT written permission; written authorization
  • Cihui written permission; written authorization