書香銅臭

shū xiāng tóng chòu thư hương đồng xú

Hán Việt: thư hương đồng xú · Pinyin: shū xiāng tóng chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hương) + (đồng) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书香:读书的家风;铜臭:铜钱上的臭味。指集书香和铜臭于一体的书商。