買辦資本 mǎi bàn zī běn · mãi bạn tư bổn Hán Việt: mãi bạn tư bổn · Pinyin: mǎi bàn zī běn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 辦 (bạn) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinmǎi bàn zī běnHán Việtmãi bạn tư bổnCấu tạo買 + 辦 + 資 + 本 · mãi + bạn + tư + bổn nghĩa thành phần: mãi + bạn + tư + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殖民地、半殖民地中买办资产阶级所拥有的资本。