买卖不公 mãi mại bất công Hán Việt: mãi mại bất công Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 不 (bất) + 公 (công)Hán Việtmãi mại bất côngTừ loạithànhCấu tạo買 + 賣 + 不 + 公 · mãi + mại + bất + công nghĩa thành phần: mãi + mại + bất + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mua bán bất côngBiên soạn buy and sell at unreasonable pricesEngCihui 買賣不公 ǎimàibùgōng f.e. buy and sell at unreasonable prices Từ liên quan Gần nghĩa不公平地 · 不公平的 · 不公正的 · 买卖合同 · 買賣黃了 · 不公平 · 不公开 · 不公正