買賣不公 mãi mại bất công Hán Việt: mãi mại bất công Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 不 (bất) + 公 (công)Hán Việtmãi mại bất côngCấu tạo買 + 賣 + 不 + 公 · mãi + mại + bất + công nghĩa thành phần: mãi + mại + bất + công Nghĩa EngCihui 買賣不公 ǎimàibùgōng f.e. buy and sell at unreasonable prices