買賣中斷 mǎi mài zhōng duàn · mãi mại trung đoạn Hán Việt: mãi mại trung đoạn · Pinyin: mǎi mài zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyinmǎi mài zhōng duànHán Việtmãi mại trung đoạnCấu tạo買 + 賣 + 中 + 斷 · mãi + mại + trung + đoạn nghĩa thành phần: mãi + mại + trung + đoạn