買賣公平

mǎi mài gōng píng mãi mại công bình

Hán Việt: mãi mại công bình · Pinyin: mǎi mài gōng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (mại) + (công) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买或卖公平合理,互不相欺。

Eng

  • Cihui 買賣公平 ǎimài gōngpíng v.p. buy and sell at reasonable prices