買方壟斷 mǎi fāng lǒng duàn · mãi phương lũng đoạn Hán Việt: mãi phương lũng đoạn · Pinyin: mǎi fāng lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 方 (phương) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinmǎi fāng lǒng duànHán Việtmãi phương lũng đoạnCấu tạo買 + 方 + 壟 + 斷 · mãi + phương + lũng + đoạn nghĩa thành phần: mãi + phương + lũng + đoạn