買王得羊

mǎi wáng dé yáng mãi vương đắc dương

Hán Việt: mãi vương đắc dương · Pinyin: mǎi wáng dé yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (vương) + (đắc) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指想买王献之字,却得到了羊欣的字。意为差强人意。②指摹仿名人的字画虽然逼真而终差一等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓想买王献之字,却得到了羊欣的字。意为差强人意。 2.指摹仿名人的字画虽然逼真而终差一等。