買破爛的 mãi phá lạn đích Hán Việt: mãi phá lạn đích Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích)Hán Việtmãi phá lạn đíchCấu tạo買 + 破 + 爛 + 的 · mãi + phá + lạn + đích nghĩa thành phần: mãi + phá + lạn + đích Nghĩa EngCihui 買破爛的 ǎi pòlàn de n. 1. ragman 2. junk dealer