买笑勾栏

mãi tiếu câu lan

Hán Việt: mãi tiếu câu lan

Tổng quan

Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 勾 (câu) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chốn lầu xanh
  • Biên soạn frequent brothels

Eng

  • Cihui 買笑勾欄 ǎixiàogōulán f.e. frequent brothels

Từ liên quan

Gần nghĩa

买笑追欢 · 买笑寻欢 · 买笑迎欢 · 勾栏/阑 · 買笑尋歡 · 買笑迎歡 · 买笑金 · 买笑钱