買笑勾欄 mãi tiếu câu lan Hán Việt: mãi tiếu câu lan Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 勾 (câu) + 欄 (lan)Hán Việtmãi tiếu câu lanCấu tạo買 + 笑 + 勾 + 欄 · mãi + tiếu + câu + lan nghĩa thành phần: mãi + tiếu + câu + lan Nghĩa EngCihui 買笑勾欄 ǎixiàogōulán f.e. frequent brothels