買靜求安 mǎi jìng qiú ān · mãi tĩnh cầu an Hán Việt: mãi tĩnh cầu an · Pinyin: mǎi jìng qiú ān Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 靜 (tĩnh) + 求 (cầu) + 安 (an)Pinyinmǎi jìng qiú ānHán Việtmãi tĩnh cầu anCấu tạo買 + 靜 + 求 + 安 · mãi + tĩnh + cầu + an nghĩa thành phần: mãi + tĩnh + cầu + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指息事宁人,以图安逸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓息事宁人,以图安逸。