買麻藤門 mǎi má téng mén · mãi ma đằng môn Hán Việt: mãi ma đằng môn · Pinyin: mǎi má téng mén Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 麻 (ma) + 藤 (đằng) + 門 (môn)Pinyinmǎi má téng ménHán Việtmãi ma đằng mônCấu tạo買 + 麻 + 藤 + 門 · mãi + ma + đằng + môn nghĩa thành phần: mãi + ma + đằng + môn