亂七八遭

luàn qī bā zāo loạn thất bát tao

Hán Việt: loạn thất bát tao · Pinyin: luàn qī bā zāo

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (thất) + (bát) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无秩序,无条理,乱得不成样子。同“乱七八糟”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"乱七八糟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容无秩序,无条理,乱得不成样子。同乱七八糟”。