亂世之音 luàn shì xhī yīn · loạn thế chi âm Hán Việt: loạn thế chi âm · Pinyin: luàn shì xhī yīn Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 音 (âm)Pinyinluàn shì xhī yīnHán Việtloạn thế chi âmCấu tạo亂 + 世 + 之 + 音 · loạn + thế + chi + âm nghĩa thành phần: loạn + thế + chi + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指扰乱世道和人心的音乐。