亂世凶年 luàn shì xiōng nián · loạn thế hung niên Hán Việt: loạn thế hung niên · Pinyin: luàn shì xiōng nián Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 世 (thế) + 凶 (hung) + 年 (niên)Pinyinluàn shì xiōng niánHán Việtloạn thế hung niênCấu tạo亂 + 世 + 凶 + 年 · loạn + thế + hung + niên nghĩa thành phần: loạn + thế + hung + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时世动乱,年成极坏。