亂世英雄

luàn shì yīng xióng loạn thế anh hùng

Hán Việt: loạn thế anh hùng · Pinyin: luàn shì yīng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (thế) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱世:动乱的不安定的时代;英雄:才能勇武超过常人的人。混乱动荡时代中的杰出人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 乱世动乱的不安定的时代;英雄才能勇武超过常人的人。混乱动荡时代中的杰出人物。

Eng

  • Cihui 亂世英雄 uànshì yīngxióng n. heroes in troubled times