乱劲儿

loạn kính nhi

Hán Việt: loạn kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 亂 (loạn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 亂勁兒 uànjìnr n. <coll.> disorder; bedlam

Eng

  • Cihui 亂勁兒 uànjìnr n. <coll.> disorder; bedlam

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿