亂頭粗服 luàn tóu cū fú · loạn đầu thô phục Hán Việt: loạn đầu thô phục · Pinyin: luàn tóu cū fú Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 頭 (đầu) + 粗 (thô) + 服 (phục)Pinyinluàn tóu cū fúHán Việtloạn đầu thô phụcCấu tạo亂 + 頭 + 粗 + 服 · loạn + đầu + thô + phục nghĩa thành phần: loạn + đầu + thô + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头发蓬乱,衣着随便。形容不爱修饰。