乱想胡思 luàn xiǎng hú sī · loạn tưởng hồ tư Hán Việt: loạn tưởng hồ tư · Pinyin: luàn xiǎng hú sī Tổng quan Cấu tạo: 乱 (loạn) + 想 (tưởng) + 胡 (hồ) + 思 (tư)Pinyinluàn xiǎng hú sīHán Việtloạn tưởng hồ tưCấu tạo乱 + 想 + 胡 + 思 · loạn + tưởng + hồ + tư nghĩa thành phần: loạn + tưởng + hồ + tư