亂拉資金 loạn lạp tư kim Hán Việt: loạn lạp tư kim Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 拉 (lạp) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtloạn lạp tư kimCấu tạo亂 + 拉 + 資 + 金 · loạn + lạp + tư + kim nghĩa thành phần: loạn + lạp + tư + kim Nghĩa EngCihui 亂拉資金 uànlā zījīn v.o. misuse specified funds