亂搞一氣 Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 搞 + 一 (nhất) + 氣 (khí)Cấu tạo亂 + 搞 + 一 + 氣 Nghĩa EngCihui 亂搞一氣 uàngǎo yī qì v.p. do sth. without knowing how