亂極則平 luàn jí zé píng · loạn cực tắc bình Hán Việt: loạn cực tắc bình · Pinyin: luàn jí zé píng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 極 (cực) + 則 (tắc) + 平 (bình)Pinyinluàn jí zé píngHán Việtloạn cực tắc bìnhCấu tạo亂 + 極 + 則 + 平 · loạn + cực + tắc + bình nghĩa thành phần: loạn + cực + tắc + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社会动乱到了极点,必然趋向于安定。