亂死崗子 luàn sǐ gǎng zi · loạn tử cương tử Hán Việt: loạn tử cương tử · Pinyin: luàn sǐ gǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 死 (tử) + 崗 (cương) + 子 (tử)Pinyinluàn sǐ gǎng ziHán Việtloạn tử cương tửCấu tạo亂 + 死 + 崗 + 子 · loạn + tử + cương + tử nghĩa thành phần: loạn + tử + cương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱葬冈子。Tân Hoa Tự Điển 1.乱葬冈子。