亂瓊碎玉

luàn qióng suì yù loạn quỳnh toái ngọc

Hán Việt: loạn quỳnh toái ngọc · Pinyin: luàn qióng suì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (quỳnh) + (toái) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雪花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻冰雪。