亂離多阻 luàn lí duō zǔ · loạn li đa trở Hán Việt: loạn li đa trở · Pinyin: luàn lí duō zǔ Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 離 (li) + 多 (đa) + 阻 (trở)Pinyinluàn lí duō zǔHán Việtloạn li đa trởCấu tạo亂 + 離 + 多 + 阻 · loạn + li + đa + trở nghĩa thành phần: loạn + li + đa + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱离:因遭难而流离失所。形容因遭遇祸乱而变得流离失所,四处难行。