亂箭攢心

luàn jiàn cuán xīn loạn tiến toàn tâm

Hán Việt: loạn tiến toàn tâm · Pinyin: luàn jiàn cuán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tiến) + (toàn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攒:积聚。乱箭身在心上。比喻内心极度痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 攒积聚。乱箭身在心上。比喻内心极度痛苦。