亂臣賊子

luàn chén zéi zǐ loạn thần tặc tử

Hán Việt: loạn thần tặc tử · Pinyin: luàn chén zéi zǐ

Tổng quan

phản thần tặc tử (thành ngữ) | thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ

Cấu tạo: (loạn) + (thần) + (tặc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản thần tặc tử (thành ngữ) | thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱臣:叛乱之臣;贼子:忤逆之子。旧指不守君臣、父子之道的人。后泛指心怀异志的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 乱臣叛乱之臣;贼子忤逆之子。旧指不守君臣、父子之道的人◇泛指心怀异志的人。

Eng

  • CC-CEDICT rebels and traitors (idiom)|general term for scoundrel
  • Cihui 亂臣賊子 uànchénzéizǐ f.e. ministers/generals who collaborate with enemy